ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ gropingly

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng gropingly


gropingly /'groupiɳli/

Phát âm


Ý nghĩa

* phó từ
  sờ soạng, lần mò; dò dẫm, mò mẫm

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…