EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
goodman
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
goodman
goodman /'gudmæn/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) chủ nhà, chủ gia đình; người chồng
← Xem thêm từ goodly
Xem thêm từ goodmen →
Từ vựng liên quan
an
dm
dma
g
go
goo
good
ma
man
od
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…