EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
floor-leader
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
floor-leader
floor-leader
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nghị sĩ quốc hội lãnh đạo đảng mình
← Xem thêm từ floor-lamp
Xem thêm từ floor-length →
Từ vựng liên quan
AD
ad
ea
er
f
Floor
floor
lea
lead
leader
lo
loo
or
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…