EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
floor-lamp
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
floor-lamp
floor-lamp /floor-lamp/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
đèn đứng (ở sàn)
← Xem thêm từ floor-cloth
Xem thêm từ floor-leader →
Từ vựng liên quan
AM
am
amp
f
Floor
floor
la
lam
lamp
lo
loo
mp
or
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…