EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
downgrades
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
downgrades
downgrade
Phát âm
Ý nghĩa
* động từ
giáng chức, giáng cấp
← Xem thêm từ downgraded
Xem thêm từ downgrading →
Từ vựng liên quan
AD
ad
d
des
do
dow
down
downgrade
grad
grade
grades
ow
own
ra
rad
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…