EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
dovelet
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
dovelet
dovelet
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
bồ câu non; bồ câu ra ràng
← Xem thêm từ dovecotes
Xem thêm từ dovelike →
Từ vựng liên quan
d
do
dove
el
let
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…