ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ disband

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng disband


disband /dis'bænd/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  giải tán (quân đội...)

nội động từ


  tán loạn (đoàn quân)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…