EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
conflicting instruction
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
conflicting instruction
conflicting instruction
Phát âm
Ý nghĩa
(Tech) chỉ thị mâu thuẫn
← Xem thêm từ conflicting
Xem thêm từ confliction →
Từ vựng liên quan
c
co
con
conflict
conflicting
flic
ic
in
ins
inst
instruct
instruction
ion
li
on
ru
ruc
ruction
st
str
ti
tin
ting
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…