ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ Circular flow of income

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng Circular flow of income


Circular flow of income

Phát âm


Ý nghĩa

  (Econ) Luồng luân chuyển thu nhập.
+ Luồng tiền thu và chi giữa các hãng và hộ gia đình trong nước.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…