EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
Circular flow of income
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
Circular flow of income
Circular flow of income
Phát âm
Ý nghĩa
(Econ) Luồng luân chuyển thu nhập.
+ Luồng tiền thu và chi giữa các hãng và hộ gia đình trong nước.
← Xem thêm từ circular aperture
Xem thêm từ Circular flow of payments →
Từ vựng liên quan
c
ci
circular
co
com
come
Flow
flow
in
inc
Income
income
la
lar
lo
low
me
nco
of
om
ow
rc
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…