ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ carry-over

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng carry-over


carry-over /'kæri,ouvə/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  (kế toán) sự mang sang
  số mang sang

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…