EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
carry-over
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
carry-over
carry-over /'kæri,ouvə/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
(kế toán) sự mang sang
số mang sang
← Xem thêm từ carry over
Xem thêm từ carryall →
Từ vựng liên quan
c
car
carry
er
over
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…