ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ qualifiers

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 11 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #11

1. This is the highest level, with elite FIFA referees getting to officiate in important events like World Cup qualifiers and AFC Champions League.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…