ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ enhance

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 12 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #11

1. It has been found that children who enjoy puzzles will enhance their writing and speaking skills.

Xem thêm »

Câu ví dụ #12

2. , South Korea, and Vietnam, to sharpen their public speaking skills and enhance their understanding of sustainability efforts globally.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…