ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ box-keeper

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng box-keeper


box-keeper /'bɔks,ki:pə/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  người dẫn chỗ ngồi (ở các lô trong rạp hát)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…