EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
box-keeper
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
box-keeper
box-keeper /'bɔks,ki:pə/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
người dẫn chỗ ngồi (ở các lô trong rạp hát)
← Xem thêm từ Box-Jenkins
Xem thêm từ box lunch →
Từ vựng liên quan
b
bo
box
ep
er
keep
keeper
ox
pe
per
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…