EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
zymotic
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
zymotic
zymotic /zai'mɔtik/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
(y học) (thuộc) sự lên men
← Xem thêm từ zymotechnics
Xem thêm từ zymurgies →
Từ vựng liên quan
ic
mo
mot
ot
otic
ti
tic
z
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…