EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
warbler
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
warbler
warbler /'wɔ:blə/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
(động vật học) chim chích
người hay hát líu lo
← Xem thêm từ warbled
Xem thêm từ warblers →
Từ vựng liên quan
bl
er
w
war
warble
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…