EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
vestigially
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
vestigially
vestigially
Phát âm
Ý nghĩa
xem vestigial
← Xem thêm từ vestigial
Xem thêm từ vestimentary →
Từ vựng liên quan
all
ally
est
gi
st
ti
tig
v
vest
vestigial
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…