ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ vesica

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng vesica


vesica /'vəsikə/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  (giải phẫu) bóng đái, bàng quang
  bong bóng
vesica natatoria → bong bóng cá
  bọng, túi

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…