EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
unenclosed
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
unenclosed
unenclosed /'ʌnin'kouzd/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
không có gì vây quanh
không kèm theo (trong phong bì với thư)
← Xem thêm từ unenchanted
Xem thêm từ unencumbered →
Từ vựng liên quan
close
closed
en
enclose
enclosed
lo
lose
os
se
u
un
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…