ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unenclosed

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unenclosed


unenclosed /'ʌnin'kouzd/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không có gì vây quanh
  không kèm theo (trong phong bì với thư)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…