EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
tepidly
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
tepidly
tepidly
Phát âm
Ý nghĩa
* phó từ
ấm, âm ấm
<bóng> nhạt nhẽo, hững hờ, lãnh đạm
← Xem thêm từ tepidity
Xem thêm từ tepidness →
Từ vựng liên quan
ep
id
idly
pi
t
tepid
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…