ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ sturdied

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng sturdied


sturdied /'stə:nid/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  mắc bệnh chóng mặt (cừu) (do sán vào óc)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…