ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ stop-off

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng stop-off


stop-off /'stɔp,ɔ:f/ (stop-over) /'stɔp,ouvə/

Phát âm


Ý nghĩa

 over)
/'stɔp,ouvə/

danh từ


  sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…