EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
set-out
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
set-out
set-out /'set'aut/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
lúc bắt đầu
at the first set out
→ ngay từ lúc đầu
sự trưng bày (thức ăn, đồ dùng, hàng hoá...)
đồ trưng bày
← Xem thêm từ set-off
Xem thêm từ set-over →
Từ vựng liên quan
ou
out
s
se
set
ut
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…