ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ set-out

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng set-out


set-out /'set'aut/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  lúc bắt đầu
at the first set out → ngay từ lúc đầu
  sự trưng bày (thức ăn, đồ dùng, hàng hoá...)
  đồ trưng bày

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…