ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ scorched-earth policy

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng scorched-earth policy


scorched-earth policy /'skɔ:tʃt,θ'pɔlisi/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  (quân sự) chính sách tiêu thổ, chính sách vườn không nhà trống

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…