EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
prorogation
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
prorogation
prorogation /prorogation/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
sự tạm ngừng, sự tạm gián đoạn một thời gian (kỳ họp quốc hội)
← Xem thêm từ proration
Xem thêm từ prorogations →
Từ vựng liên quan
at
gat
ion
on
or
p
pr
pro
rogation
roro
ti
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…