ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ portents

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng portents


portent

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  điềm báo thường là gở, xấu trong tương lai

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…