EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
polyspermous
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
polyspermous
polyspermous
Phát âm
Ý nghĩa
* tính từ
có nhiều hạt, có nhiều tinh trùng
← Xem thêm từ polyspast
Xem thêm từ polysporous →
Từ vựng liên quan
er
ERM
mo
ou
p
pe
per
perm
po
poly
rm
sp
sperm
spermous
us
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…