EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
peninsulas
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
peninsulas
peninsula /pi'ninsjulə/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
bán đảo
← Xem thêm từ peninsular
Xem thêm từ peninsulate →
Từ vựng liên quan
as
en
in
ins
insula
la
ni
p
pe
pen
peninsula
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…