EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
law-court
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
law-court
law-court /'lɔ:kɔ:t/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
toà án
← Xem thêm từ law-breaking
Xem thêm từ law-hand →
Từ vựng liên quan
co
court
l
la
law
ou
our
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…