EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
keelhaul
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
keelhaul
keelhaul /'ki:lhɔ:l/
Phát âm
Ý nghĩa
ngoại động từ
bắt (ai) chịu hình phạt chui dưới sống tàu
(từ lóng) mắng mỏ thậm tệ, xỉ vả thậm tệ
← Xem thêm từ keeled
Xem thêm từ keeling →
Từ vựng liên quan
eel
el
ha
haul
k
keel
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…