ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ keelhaul

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng keelhaul


keelhaul /'ki:lhɔ:l/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  bắt (ai) chịu hình phạt chui dưới sống tàu
  (từ lóng) mắng mỏ thậm tệ, xỉ vả thậm tệ

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…