ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ hebephrenia

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng hebephrenia


hebephrenia

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  bệnh thanh xuân (ngây ngô, ảo giác và hành động (như) trẻ con)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…