EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
exponential function
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
exponential function
exponential function
Phát âm
Ý nghĩa
(Tech) hàm số số mũ, hàm số lũy thừa
← Xem thêm từ exponential factor
Xem thêm từ exponentially →
Từ vựng liên quan
E
e
en
ent
entia
ex
expo
exponent
Exponential
exponential
fun
Function
function
ion
nt
on
one
po
pone
ti
un
unction
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…