EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
edulcorant
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
edulcorant
edulcorant
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
chất làm dịu
← Xem thêm từ eductor
Xem thêm từ edulcorate →
Từ vựng liên quan
an
ant
co
E
e
nt
or
ora
ra
ran
rant
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…