ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ easeful

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng easeful


easeful /'i:zful/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  thanh thản, thoải mái
  làm dịu
  tha thẩn

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…