EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
easeful
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
easeful
easeful /'i:zful/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
thanh thản, thoải mái
làm dịu
tha thẩn
← Xem thêm từ eased
Xem thêm từ easefully →
Từ vựng liên quan
as
E
e
ea
ease
se
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…