ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ doddering

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng doddering


doddering /'dɔdəriɳ/ (doddery) /'dɔdəri/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  run run, run lẫy bẫy
  lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…