EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
delaminated
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
delaminated
delaminate
Phát âm
Ý nghĩa
* động từ
bóc tấm; tách tấm; phân lớp
← Xem thêm từ delaminate
Xem thêm từ delaminates →
Từ vựng liên quan
AM
am
at
ate
d
del
delaminate
el
in
la
lam
lamina
laminate
laminated
mi
min
ted
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…