EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
corotation
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
corotation
corotation
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
sự cùng quay kết hợp với một vật thể khác
sự quay cùng tốc độ với một vật thể khác
← Xem thêm từ corotate
Xem thêm từ coroutine →
Từ vựng liên quan
at
c
co
ion
on
or
ot
rot
rota
rotation
ta
tat
ti
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…