ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ corotation

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng corotation


corotation

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  sự cùng quay kết hợp với một vật thể khác
  sự quay cùng tốc độ với một vật thể khác

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…