ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ coronate

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng coronate


coronate /'kɔrəneit/ (coronated) /'kɔrəneitid/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  (thực vật học), (động vật học) có vành

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…