ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ conveyable

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng conveyable


conveyable /kən'veiəbl/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  có thể chở, có thể chuyên chở
  có thể truyền đạt, có thể cho biết
  (pháp lý) có thể chuyển nhượng, có thể sang tên

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…