EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
carnassial
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
carnassial
carnassial
Phát âm
Ý nghĩa
* tính từ
thuộc răng nhai thịt
* danh từ
răng nhai thịt
← Xem thêm từ carnally
Xem thêm từ carnation →
Từ vựng liên quan
as
ass
c
car
rn
rna
si
sial
ss
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…