ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ reeked

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1.   In May, HCMC Party Committee Secretary Dinh La Thang, during his visit to Hoc Mon District, was informed by locals about the polluted canals, which reeked of rubbish.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…