ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ investigator

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. The commission's senior legal investigator Pauline Verheij said during the hearing 2 million products over 12 months, with a brand new Mercedes outside.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…