ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ follower

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. Moore and Trump labeled Jones a liberal follower of Democratic House of Representatives leader Nancy Pelosi.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…