EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
bootblack
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
bootblack
bootblack
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
<Mỹ> người đánh giày
← Xem thêm từ bootback
Xem thêm từ bootblacks →
Từ vựng liên quan
ac
b
bl
black
bo
boo
boot
la
lac
lack
ot
tb
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…