ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ anagrammatic

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng anagrammatic


anagrammatic /,ænəgrə'mætik/ (anagrammatical) /,ænəgrə'mætikəl/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  (thuộc) phép đảo chữ cái

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…