ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ abrogation

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng abrogation


abrogation /,æbrou'geiʃn/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu; sự bài trừ

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…